charles baudelaire

charles baudelaire

A student reads a book of poetry by Charles Baudelaire in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Baudelaire một nhà thơ người Pháp, sống từ năm 1821 đến 1867, nổi tiếng với những hình ảnh rùng rợn (macabre) ngôn ngữ giàu sức gợi (evocative) trong thơ ca. Ông được coi một trong những nhà thơ ảnh hưởng nhất của thế kỷ 19, đặc biệt qua tập thơ "Những bông hoa của sự ác" (Les Fleurs du mal).

dụ sử dụng
  • (Charles Baudelaire được nhiều người coi người tiên phong của thơ Tượng trưng.)
  • (Các tác phẩm của Charles Baudelaire thường khám phá các chủ đề về cái đẹp, sự suy tàn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baudelairean" (tính từ): liên quan đến phong cách hoặc tư tưởng của Charles Baudelaire, thường mang tính u ám, trào phúng hoặc khám phá cái xấu xí.
    • His poetry has a Baudelairean quality, mixing the grotesque with the sublime. (Thơ của ông ấy mang chất Baudelaire, pha trộn giữa sự kỳ quái sự cao cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Baudelairean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Charles Baudelaire.
    • The Baudelairean aesthetic is characterized by a fascination with death and decay. (Mỹ học Baudelairean được đặc trưng bởi sự say mê cái chết sự mục nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ Pháp: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các nhà thơ cùng thời như Arthur Rimbaud hoặc Paul Verlaine (cũng nhà thơ Pháp nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Charles Baudelaire" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "The flowers of evil": cụm từ này xuất phát từ tên tập thơ nổi tiếng của Baudelaire "Les Fleurs du mal", thường được dùng để ám chỉ những tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật khám phá các mặt tối của bản chất con người.
    • This novel is a modern-day "flowers of evil," delving into the depths of human depravity. (Cuốn tiểu thuyết này một "bông hoa của sự ác" thời hiện đại, đi sâu vào những tầng sâu của sự đồi bại con người.)